名價日重 míng jià rì zhòng · danh giá nhật trọng Hán Việt: danh giá nhật trọng · Pinyin: míng jià rì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 價 (giá) + 日 (nhật) + 重 (trọng)Pinyinmíng jià rì zhòngHán Việtdanh giá nhật trọngCấu tạo名 + 價 + 日 + 重 · danh + giá + nhật + trọng nghĩa thành phần: danh + giá + nhật + trọng