名公大筆 míng gōng dà bǐ · danh công đại bút Hán Việt: danh công đại bút · Pinyin: míng gōng dà bǐ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 公 (công) + 大 (đại) + 筆 (bút)Pinyinmíng gōng dà bǐHán Việtdanh công đại bútCấu tạo名 + 公 + 大 + 筆 · danh + công + đại + bút nghĩa thành phần: danh + công + đại + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名家的大手笔。