名公鉅卿

míng gōng jù qīng danh công cự khanh

Hán Việt: danh công cự khanh · Pinyin: míng gōng jù qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (công) + (cự) + (khanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有名望的大官和權貴。《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「與他往來的,俱是名公鉅卿,又且世代簪纓,家貲巨富。」