名冠一時 danh quan nhất thì Hán Việt: danh quan nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 冠 (quan) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việtdanh quan nhất thìCấu tạo名 + 冠 + 一 + 時 · danh + quan + nhất + thì nghĩa thành phần: danh + quan + nhất + thì Nghĩa EngCihui 名冠一時 íngguànyīshí f.e. well known in one's time