名列榜首

míng liè bǎng shǒu danh liệt bảng thủ

Hán Việt: danh liệt bảng thủ · Pinyin: míng liè bǎng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (liệt) + (bảng) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排名第一。

Eng

  • Cihui 名列榜首 ínglièbǎngshǒu f.e. rank first