名列鰲頭 danh liệt ngao đầu Hán Việt: danh liệt ngao đầu Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 列 (liệt) + 鰲 (ngao) + 頭 (đầu)Hán Việtdanh liệt ngao đầuCấu tạo名 + 列 + 鰲 + 頭 · danh + liệt + ngao + đầu nghĩa thành phần: danh + liệt + ngao + đầu Nghĩa EngCihui 名列鰲頭 íngliè'áotóu f.e. lead the list