名利之境 míng lì zhī jìng · danh lợi chi cảnh Hán Việt: danh lợi chi cảnh · Pinyin: míng lì zhī jìng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 利 (lợi) + 之 (chi) + 境 (cảnh)Pinyinmíng lì zhī jìngHán Việtdanh lợi chi cảnhCấu tạo名 + 利 + 之 + 境 · danh + lợi + chi + cảnh nghĩa thành phần: danh + lợi + chi + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 境:场所。名和利的场所。指官场。