名動金甌 míng dòng jīn ōu · danh động kim âu Hán Việt: danh động kim âu · Pinyin: míng dòng jīn ōu Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 動 (động) + 金 (kim) + 甌 (âu)Pinyinmíng dòng jīn ōuHán Việtdanh động kim âuCấu tạo名 + 動 + 金 + 甌 · danh + động + kim + âu nghĩa thành phần: danh + động + kim + âu