名動天下 míng dòng tiān xià · danh động thiên hạ Hán Việt: danh động thiên hạ · Pinyin: míng dòng tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 動 (động) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinmíng dòng tiān xiàHán Việtdanh động thiên hạCấu tạo名 + 動 + 天 + 下 · danh + động + thiên + hạ nghĩa thành phần: danh + động + thiên + hạ