名升實降

danh thăng thật hàng

Hán Việt: danh thăng thật hàng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (thăng) + (thật) + (hàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名升實降 íngshēngshíjiàng f.e. kick sb. upstairs