名卿鉅公

míng qīng jù gōng danh khanh cự công

Hán Việt: danh khanh cự công · Pinyin: míng qīng jù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (khanh) + (cự) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名公巨卿。指有名望的权贵。