名古屋市 míng gǔ wū shì · danh cổ ốc thị Hán Việt: danh cổ ốc thị · Pinyin: míng gǔ wū shì Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 古 (cổ) + 屋 (ốc) + 市 (thị)Pinyinmíng gǔ wū shìHán Việtdanh cổ ốc thịCấu tạo名 + 古 + 屋 + 市 · danh + cổ + ốc + thị nghĩa thành phần: danh + cổ + ốc + thị