名場失意 danh tràng thất ý Hán Việt: danh tràng thất ý Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 場 (tràng) + 失 (thất) + 意 (ý)Hán Việtdanh tràng thất ýCấu tạo名 + 場 + 失 + 意 · danh + tràng + thất + ý nghĩa thành phần: danh + tràng + thất + ý Nghĩa EngCihui 名場失意 íngchǎngshīyì f.e. be disappointed in an examination for a degree