名址服務 míng zhǐ fú wù · danh chỉ phục vụ Hán Việt: danh chỉ phục vụ · Pinyin: míng zhǐ fú wù Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 址 (chỉ) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinmíng zhǐ fú wùHán Việtdanh chỉ phục vụCấu tạo名 + 址 + 服 + 務 · danh + chỉ + phục + vụ nghĩa thành phần: danh + chỉ + phục + vụ