名垂千秋 míng chuí qiān qiū · danh thùy thiên thu Hán Việt: danh thùy thiên thu · Pinyin: míng chuí qiān qiū Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 垂 (thùy) + 千 (thiên) + 秋 (thu)Pinyinmíng chuí qiān qiūHán Việtdanh thùy thiên thuCấu tạo名 + 垂 + 千 + 秋 · danh + thùy + thiên + thu nghĩa thành phần: danh + thùy + thiên + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻好名声永远流传。