名垂罔極 míng chuí wǎng jí · danh thùy võng cực Hán Việt: danh thùy võng cực · Pinyin: míng chuí wǎng jí Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 垂 (thùy) + 罔 (võng) + 極 (cực)Pinyinmíng chuí wǎng jíHán Việtdanh thùy võng cựcCấu tạo名 + 垂 + 罔 + 極 · danh + thùy + võng + cực nghĩa thành phần: danh + thùy + võng + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罔极:没有极限,极为久远。名声流传的极为久远。