名士淑媛 danh sĩ thục viện Hán Việt: danh sĩ thục viện Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 士 (sĩ) + 淑 (thục) + 媛 (viện)Hán Việtdanh sĩ thục việnCấu tạo名 + 士 + 淑 + 媛 · danh + sĩ + thục + viện nghĩa thành phần: danh + sĩ + thục + viện Nghĩa EngCihui 名士淑媛 íngshìshūyuán f.e. famous men and accomplished women