名孚衆望

danh phu chúng vọng

Hán Việt: danh phu chúng vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (phu) + (chúng) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名孚眾望 íngfúzhòngwàng f.e. enjoy high popular respect