名孚天下 danh phu thiên hạ Hán Việt: danh phu thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 孚 (phu) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtdanh phu thiên hạCấu tạo名 + 孚 + 天 + 下 · danh + phu + thiên + hạ nghĩa thành phần: danh + phu + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 名孚天下 íngfútiānxià f.e. One's fame has filled the world.