名家巨擘

danh gia cự phách

Hán Việt: danh gia cự phách

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 家 (gia) + 巨 (cự) + 擘 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bậc thầy nổi tiếng
  • Biên soạn celebrated masters

Eng

  • Cihui 名家巨擘 íngjiājùbò f.e. celebrated masters

Từ liên quan

Gần nghĩa

名家作品 · 名家子 · 名家駒 · 名家驹