名實不副

míng shí bù fù danh thật bất phó

Hán Việt: danh thật bất phó · Pinyin: míng shí bù fù

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (thật) + (bất) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名分與事實不合。《漢書.卷九九.王莽傳上》:「臣愚以為,宰衡官以正百僚,平海內為職,而無印信,名實不副。」也作「名實不符」。