名山之席 míng shān zhī xí · danh san chi tịch Hán Việt: danh san chi tịch · Pinyin: míng shān zhī xí Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 山 (san) + 之 (chi) + 席 (tịch)Pinyinmíng shān zhī xíHán Việtdanh san chi tịchCấu tạo名 + 山 + 之 + 席 · danh + san + chi + tịch nghĩa thành phần: danh + san + chi + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书院负责人。Tân Hoa Tự Điển 1.指书院负责人。