名山事業

míng shān shì yè danh san sự nghiệp

Hán Việt: danh san sự nghiệp · Pinyin: míng shān shì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (san) + (sự) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名山:古代帝王藏策之府。世故在帝王藏策之府的事业。多指不朽的著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏之名山的事业。指不朽的著述。
  • Tân Hoa Tự Điển 指著作。

Eng

  • Cihui 名山事業 íngshānshìyè id. an author's works destined for posterity