名山勝水 míng shān shèng shuǐ · danh san thắng thủy Hán Việt: danh san thắng thủy · Pinyin: míng shān shèng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 山 (san) + 勝 (thắng) + 水 (thủy)Pinyinmíng shān shèng shuǐHán Việtdanh san thắng thủyCấu tạo名 + 山 + 勝 + 水 · danh + san + thắng + thủy nghĩa thành phần: danh + san + thắng + thủy