名山大剎 danh san đại sát Hán Việt: danh san đại sát Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 山 (san) + 大 (đại) + 剎 (sát)Hán Việtdanh san đại sátCấu tạo名 + 山 + 大 + 剎 · danh + san + đại + sát nghĩa thành phần: danh + san + đại + sát Nghĩa EngCihui 名山大剎 íngshāndàchà f.e. famous mountains and magnificent temples M:⁴zuò