名山勝川

míng shān shèng chuān danh san thắng xuyên

Hán Việt: danh san thắng xuyên · Pinyin: míng shān shèng chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (san) + (thắng) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风景优美的著名河山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"名山胜水"。 2.风景优美的著名山川。