名工巧匠

danh công xảo tượng

Hán Việt: danh công xảo tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (công) + (xảo) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名工巧匠 ínggōngqiǎojiàng f.e. famous and skillful craftsman M:ge/¹míng/²wèi