名引利誘 danh dẫn lợi dụ Hán Việt: danh dẫn lợi dụ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 引 (dẫn) + 利 (lợi) + 誘 (dụ)Hán Việtdanh dẫn lợi dụCấu tạo名 + 引 + 利 + 誘 · danh + dẫn + lợi + dụ nghĩa thành phần: danh + dẫn + lợi + dụ Nghĩa EngCihui 名引利誘 íngyǐnlìyòu f.e. lure sb. by the promise of fame and fortune