名微衆寡 míng wēi zhòng guǎ · danh vi chúng quả Hán Việt: danh vi chúng quả · Pinyin: míng wēi zhòng guǎ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 微 (vi) + 衆 (chúng) + 寡 (quả)Pinyinmíng wēi zhòng guǎHán Việtdanh vi chúng quảCấu tạo名 + 微 + 衆 + 寡 · danh + vi + chúng + quả nghĩa thành phần: danh + vi + chúng + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微、寡:小,少;众:人数。名声小,人数少。