名我固當

míng wǒ gù dāng danh ngã cố đương

Hán Việt: danh ngã cố đương · Pinyin: míng wǒ gù dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (ngã) + (cố) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叫我这个名字实在很恰当。