名教罪人

míng jiào zuì rén danh giáo tội nhân

Hán Việt: danh giáo tội nhân · Pinyin: míng jiào zuì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (giáo) + (tội) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名教:指以正名定分为主的封建礼教。指破坏封建名分礼教的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧对违背礼教之人的谴称。

Eng

  • Cihui 名教罪人 íngjiào zuìrén n. violator of Confucian etiquette