名書錦軸 míng shū jǐn zhóu · danh thư cẩm trục Hán Việt: danh thư cẩm trục · Pinyin: míng shū jǐn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 書 (thư) + 錦 (cẩm) + 軸 (trục)Pinyinmíng shū jǐn zhóuHán Việtdanh thư cẩm trụcCấu tạo名 + 書 + 錦 + 軸 · danh + thư + cẩm + trục nghĩa thành phần: danh + thư + cẩm + trục