名正理順 míng zhèng lǐ shùn · danh chánh lí thuận Hán Việt: danh chánh lí thuận · Pinyin: míng zhèng lǐ shùn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 正 (chánh) + 理 (lí) + 順 (thuận)Pinyinmíng zhèng lǐ shùnHán Việtdanh chánh lí thuậnCấu tạo名 + 正 + 理 + 順 · danh + chánh + lí + thuận nghĩa thành phần: danh + chánh + lí + thuận