名正理順

míng zhèng lǐ shùn danh chánh lí thuận

Hán Việt: danh chánh lí thuận · Pinyin: míng zhèng lǐ shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (chánh) + (lí) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指名义正当,合乎道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓名义正当,合乎道理。