名流鉅子 míng liú jù zǐ · danh lưu cự tử Hán Việt: danh lưu cự tử · Pinyin: míng liú jù zǐ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 流 (lưu) + 鉅 (cự) + 子 (tử)Pinyinmíng liú jù zǐHán Việtdanh lưu cự tửCấu tạo名 + 流 + 鉅 + 子 · danh + lưu + cự + tử nghĩa thành phần: danh + lưu + cự + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著名人士与重要人物。Tân Hoa Tự Điển 1.著名人士与重要人物。