名留後世

danh lưu hậu thế

Hán Việt: danh lưu hậu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (lưu) + (hậu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名留後世 íngliúhòushì f.e. leave to future ages a fine reputation