名留青史 míng liú qīng shǐ · danh lưu thanh sử Hán Việt: danh lưu thanh sử · Pinyin: míng liú qīng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 留 (lưu) + 青 (thanh) + 史 (sử)Pinyinmíng liú qīng shǐHán Việtdanh lưu thanh sửCấu tạo名 + 留 + 青 + 史 · danh + lưu + thanh + sử nghĩa thành phần: danh + lưu + thanh + sử