名登鬼錄 míng dēng guǐ lù · danh đăng quỷ lục Hán Việt: danh đăng quỷ lục · Pinyin: míng dēng guǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 登 (đăng) + 鬼 (quỷ) + 錄 (lục)Pinyinmíng dēng guǐ lùHán Việtdanh đăng quỷ lụcCấu tạo名 + 登 + 鬼 + 錄 · danh + đăng + quỷ + lục nghĩa thành phần: danh + đăng + quỷ + lục