名称清单 danh xưng thanh đan Hán Việt: danh xưng thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việtdanh xưng thanh đanTừ loạidanhCấu tạo名 + 稱 + 清 + 單 · danh + xưng + thanh + đan nghĩa thành phần: danh + xưng + thanh + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh sách tênMainlandKaggle Zh-Vi List NamesEngCihui List Names Từ liên quan Gần nghĩa名称标签 · 名称上 · 名称地 · 名称权 · 名称的 · 名稱塔 · 名称冲突 · 名称图表