名称空间 míng chēng kōng jiān·danh xưng không gian Hán Việt: danh xưng không gian · Pinyin: míng chēng kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinmíng chēng kōng jiānHán Việtdanh xưng không gianCấu tạo名 + 稱 + 空 + 間 · danh + xưng + không + gian nghĩa thành phần: danh + xưng + không + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không gian tênĐứcHandedict Namensbereich Từ liên quan Gần nghĩa名称标签 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信