名稱混亂 danh xưng hỗn loạn Hán Việt: danh xưng hỗn loạn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 混 (hỗn) + 亂 (loạn)Hán Việtdanh xưng hỗn loạnCấu tạo名 + 稱 + 混 + 亂 · danh + xưng + hỗn + loạn nghĩa thành phần: danh + xưng + hỗn + loạn Nghĩa EngCihui poikilonymy