名紙生毛 míng zhǐ shēng máo · danh chỉ sanh mao Hán Việt: danh chỉ sanh mao · Pinyin: míng zhǐ shēng máo Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 紙 (chỉ) + 生 (sanh) + 毛 (mao)Pinyinmíng zhǐ shēng máoHán Việtdanh chỉ sanh maoCấu tạo名 + 紙 + 生 + 毛 · danh + chỉ + sanh + mao nghĩa thành phần: danh + chỉ + sanh + mao