名義主義的

danh nghĩa chủ nghĩa đích

Hán Việt: danh nghĩa chủ nghĩa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (nghĩa) + (chủ) + (nghĩa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nominalistic