名義利潤 danh nghĩa lợi nhuận Hán Việt: danh nghĩa lợi nhuận Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 義 (nghĩa) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Hán Việtdanh nghĩa lợi nhuậnCấu tạo名 + 義 + 利 + 潤 · danh + nghĩa + lợi + nhuận nghĩa thành phần: danh + nghĩa + lợi + nhuận Nghĩa EngCihui 名義利潤 íngyì lìrùn n. nominal profit