名義尺寸 danh nghĩa xích thốn Hán Việt: danh nghĩa xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 義 (nghĩa) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việtdanh nghĩa xích thốnCấu tạo名 + 義 + 尺 + 寸 · danh + nghĩa + xích + thốn nghĩa thành phần: danh + nghĩa + xích + thốn Nghĩa EngCihui specifiedsize