名聞利養 míng wén lì yǎng · danh văn lợi dưỡng Hán Việt: danh văn lợi dưỡng · Pinyin: míng wén lì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 聞 (văn) + 利 (lợi) + 養 (dưỡng)Pinyinmíng wén lì yǎngHán Việtdanh văn lợi dưỡngCấu tạo名 + 聞 + 利 + 養 · danh + văn + lợi + dưỡng nghĩa thành phần: danh + văn + lợi + dưỡng