名聲若日月
danh thanh nhược nhật nguyệt
Hán Việt: danh thanh nhược nhật nguyệt · Pinyin: míng shēng ruò rì yuè
Tổng quan
Cấu tạo: 名 (danh) + 聲 (thanh) + 若 (nhược) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)
Hán Việt: danh thanh nhược nhật nguyệt · Pinyin: míng shēng ruò rì yuè
Cấu tạo: 名 (danh) + 聲 (thanh) + 若 (nhược) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)