名花無主

míng huā wú zhǔ danh hoa vô chủ

Hán Việt: danh hoa vô chủ · Pinyin: míng huā wú zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (hoa) + (vô) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名贵的花没有主人。比喻还没有嫁人的名门闺秀或有名气的美女。