名花無主 míng huā wú zhǔ · danh hoa vô chủ Hán Việt: danh hoa vô chủ · Pinyin: míng huā wú zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 花 (hoa) + 無 (vô) + 主 (chủ)Pinyinmíng huā wú zhǔHán Việtdanh hoa vô chủCấu tạo名 + 花 + 無 + 主 · danh + hoa + vô + chủ nghĩa thành phần: danh + hoa + vô + chủ