名譽公民

danh dự công dân

Hán Việt: danh dự công dân

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (dự) + (công) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名譽公民 íngyù gōngmín n. honorary citizen M:ge/²wèi